Trang trí một tòa nhà hoặc đồ vật bằng quá nhiều chi tiết phô trương, rẻ tiền, hoặc kém thẩm mỹ.
gingerbread up
Trang trí một thứ gì đó bằng quá nhiều chi tiết phô trương, thường theo kiểu rẻ tiền hoặc kém thẩm mỹ.
Thêm quá nhiều đồ trang trí vào một thứ gì đó khiến nó trông rườm rà hoặc lòe loẹt.
"gingerbread up" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trang trí một thứ như thể phủ nó bằng 'gingerbread'; từ này bắt nguồn từ các chi tiết gỗ trang trí rườm rà trên kiến trúc thời Victoria.
Thêm quá nhiều đồ trang trí vào một thứ gì đó khiến nó trông rườm rà hoặc lòe loẹt.
Hiếm và phần lớn đã cổ. Bắt nguồn từ kiểu gỗ trang trí cầu kỳ ('gingerbread') trên các tòa nhà thời Victoria. Chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử hoặc khi bàn về kiến trúc. Hầu như không dùng trong lời nói hiện đại hằng ngày.
Cách chia động từ "gingerbread up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "gingerbread up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "gingerbread up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.