Xem tất cả

gingerbread up

C1

Trang trí một thứ gì đó bằng quá nhiều chi tiết phô trương, thường theo kiểu rẻ tiền hoặc kém thẩm mỹ.

Giải thích đơn giản

Thêm quá nhiều đồ trang trí vào một thứ gì đó khiến nó trông rườm rà hoặc lòe loẹt.

"gingerbread up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Trang trí một tòa nhà hoặc đồ vật bằng quá nhiều chi tiết phô trương, rẻ tiền, hoặc kém thẩm mỹ.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trang trí một thứ như thể phủ nó bằng 'gingerbread'; từ này bắt nguồn từ các chi tiết gỗ trang trí rườm rà trên kiến trúc thời Victoria.

Thực sự có nghĩa là

Thêm quá nhiều đồ trang trí vào một thứ gì đó khiến nó trông rườm rà hoặc lòe loẹt.

Mẹo sử dụng

Hiếm và phần lớn đã cổ. Bắt nguồn từ kiểu gỗ trang trí cầu kỳ ('gingerbread') trên các tòa nhà thời Victoria. Chủ yếu gặp trong văn bản lịch sử hoặc khi bàn về kiến trúc. Hầu như không dùng trong lời nói hiện đại hằng ngày.

Cách chia động từ "gingerbread up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
gingerbread up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
gingerbreads up
he/she/it
Quá khứ đơn
gingerbreaded up
yesterday
Quá khứ phân từ
gingerbreaded up
have + pp
Dạng -ing
gingerbreading up
tiếp diễn

Nghe "gingerbread up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "gingerbread up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.