phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"flub"
1 cụm động từ dùng động từ này
flub up
B2
Mắc một lỗi đáng xấu hổ, nhất là khi nói hoặc biểu diễn.