1
Mắc một lỗi đáng xấu hổ, nhất là trong lời nói hoặc lúc biểu diễn.
Mắc một lỗi đáng xấu hổ, nhất là khi nói hoặc biểu diễn.
Mắc một lỗi ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ, nhất là khi nói sai hoặc thể hiện kém.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Mắc một lỗi đáng xấu hổ, nhất là trong lời nói hoặc lúc biểu diễn.
Làm hỏng một việc vì những lỗi bất cẩn.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường nói về lỗi nói nhịu, lỗi diễn xuất hoặc sự lỡ lời trước công chúng. Động từ gốc 'flub' phổ biến hơn dạng cụm 'flub up'.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "flub up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.