Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cover"

1 cụm động từ dùng động từ này

cover up
B1

Che giấu điều gì đó, nhất là hành vi sai trái hoặc sai lầm, hoặc đặt vật gì đó lên trên một đồ vật để che nó đi.