Cố ý che giấu hành vi sai trái, sai lầm hoặc thông tin gây xấu hổ.
cover up
Che giấu điều gì đó, nhất là hành vi sai trái hoặc sai lầm, hoặc đặt vật gì đó lên trên một đồ vật để che nó đi.
Giấu một điều xấu để không ai phát hiện ra, hoặc đặt thứ gì đó lên trên một vật khác để che nó đi.
"cover up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đặt thứ gì đó lên trên người hoặc vật để che hoặc bảo vệ.
Mặc đồ che kín phần lớn cơ thể, thường để kín đáo hơn hoặc để bảo vệ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Che phủ vật gì đó lên trên theo nghĩa vật lý - nghĩa đen rất rõ; nghĩa che giấu là nghĩa thành ngữ.
Giấu một điều xấu để không ai phát hiện ra, hoặc đặt thứ gì đó lên trên một vật khác để che nó đi.
Nghĩa che giấu rất phổ biến trong ngữ cảnh chính trị, pháp lý và báo chí. Danh từ 'cover-up' (có gạch nối) cũng phổ biến không kém. Nghĩa đen là che cơ thể hoặc đồ vật cũng được dùng thường xuyên.
Cách chia động từ "cover up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "cover up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "cover up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.