Cụm động từ bắt đầu bằng "cook"
5 cụm động từ dùng động từ này
cook back
C1
Day khong phai la mot phrasal verb chuan, pho bien; doi khi xuat hien trong ngu canh nau an chuyen biet hoac phuong ngu voi nghia ham nong h
cook off
C1
Lam cho chat long bay hoi bang cach dun nong, hoac (trong ngu canh quan su/vu khi) dan tu no ngoai y muon vi nhiet qua cao.
cook out
B1
Nau an ngoai troi, thuong tren vi nuong hoac lua trai; cung dung nhu danh tu chi mot buoi nhu vay.
cook through
B1
Nau chin hoan toan de nhiet vao toi giua mon an va khong con phan song.
cook up
B1
Nau mot bua an, hoac nghi ra mot ke hoach, ly do hay cau chuyen, thuong la kheo leo, ranh manh hoac khong trung thuc.