phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"clam"
1 cụm động từ dùng động từ này
clam up
B2
Đột nhiên im bặt và không chịu nói, nhất là khi bị hỏi.