Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "buffer"

1 cụm động từ dùng động từ này

buffer up
C1

Thêm một lớp bảo vệ, khoảng đệm hoặc vùng an toàn quanh thứ gì đó để bảo vệ nó khỏi va đập hoặc biến động.