Xem tất cả

buffer up

C1

Thêm một lớp bảo vệ, khoảng đệm hoặc vùng an toàn quanh thứ gì đó để bảo vệ nó khỏi va đập hoặc biến động.

Giải thích đơn giản

Thêm sự bảo vệ hoặc khoảng trống quanh thứ gì đó để nó không bị hư hại.

"buffer up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tăng mức dự trữ, năng lực hoặc sự bảo vệ quanh thứ gì đó để đề phòng vấn đề.

2

Trong tin học, tăng lượng bộ nhớ dùng để đệm dữ liệu nhằm tránh chậm trễ hoặc gián đoạn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tăng phần đệm (lớp bảo vệ) lên bằng cách bổ sung thêm.

Thực sự có nghĩa là

Thêm sự bảo vệ hoặc khoảng trống quanh thứ gì đó để nó không bị hư hại.

Mẹo sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính và CNTT. Trong tin học, từ này chỉ việc tăng thêm bộ nhớ đệm. Trong tài chính, nó chỉ việc tăng mức dự trữ. Cũng có thể được dùng theo nghĩa thông thường hơn.

Cách chia động từ "buffer up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
buffer up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
buffers up
he/she/it
Quá khứ đơn
buffered up
yesterday
Quá khứ phân từ
buffered up
have + pp
Dạng -ing
buffering up
tiếp diễn

Nghe "buffer up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "buffer up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.