Tăng mức dự trữ, năng lực hoặc sự bảo vệ quanh thứ gì đó để đề phòng vấn đề.
buffer up
Thêm một lớp bảo vệ, khoảng đệm hoặc vùng an toàn quanh thứ gì đó để bảo vệ nó khỏi va đập hoặc biến động.
Thêm sự bảo vệ hoặc khoảng trống quanh thứ gì đó để nó không bị hư hại.
"buffer up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong tin học, tăng lượng bộ nhớ dùng để đệm dữ liệu nhằm tránh chậm trễ hoặc gián đoạn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tăng phần đệm (lớp bảo vệ) lên bằng cách bổ sung thêm.
Thêm sự bảo vệ hoặc khoảng trống quanh thứ gì đó để nó không bị hư hại.
Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, tài chính và CNTT. Trong tin học, từ này chỉ việc tăng thêm bộ nhớ đệm. Trong tài chính, nó chỉ việc tăng mức dự trữ. Cũng có thể được dùng theo nghĩa thông thường hơn.
Cách chia động từ "buffer up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "buffer up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "buffer up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.