phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"bruise"
1 cụm động từ dùng động từ này
bruise up
B1
làm ai đó hoặc thứ gì đầy vết bầm, hoặc bị bầm dập nặng