Xem tất cả

bruise up

B1

làm ai đó hoặc thứ gì đầy vết bầm, hoặc bị bầm dập nặng

Giải thích đơn giản

bị nhiều vết bầm, hoặc làm ai đó bị bầm tím nhiều chỗ

"bruise up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

làm cơ thể ai đó có nhiều vết bầm, hoặc tự bị đầy vết bầm

Mẹo sử dụng

Thân mật và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng ở bị động ('all bruised up'). 'Up' gợi ý mức độ hoàn toàn, nghĩa là không chỉ một vết bầm mà là bị bầm tím khắp nơi.

Cách chia động từ "bruise up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
bruise up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bruises up
he/she/it
Quá khứ đơn
bruised up
yesterday
Quá khứ phân từ
bruised up
have + pp
Dạng -ing
bruising up
tiếp diễn

Nghe "bruise up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "bruise up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.