1
làm cơ thể ai đó có nhiều vết bầm, hoặc tự bị đầy vết bầm
làm ai đó hoặc thứ gì đầy vết bầm, hoặc bị bầm dập nặng
bị nhiều vết bầm, hoặc làm ai đó bị bầm tím nhiều chỗ
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
làm cơ thể ai đó có nhiều vết bầm, hoặc tự bị đầy vết bầm
Thân mật và chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ. Thường dùng ở bị động ('all bruised up'). 'Up' gợi ý mức độ hoàn toàn, nghĩa là không chỉ một vết bầm mà là bị bầm tím khắp nơi.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bruise up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.