Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "blot"

2 cụm động từ dùng động từ này

blot out
B2

Che hay làm mờ điều gì đó hoàn toàn, hoặc cố tình xua đuổi ký ức.

blot up
B1

Hút chất lỏng bằng cách ép vật liệu hút vào nó.