1
Hút hay thấm hút chất lỏng bằng cách ép vật liệu hút (như khăn giấy hay vải) vào đó.
Hút chất lỏng bằng cách ép vật liệu hút vào nó.
Thấm hút chất lỏng bằng khăn giấy hay vải bằng cách ép vào.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Hút hay thấm hút chất lỏng bằng cách ép vật liệu hút (như khăn giấy hay vải) vào đó.
Thấm hút lên — thu hút chất lỏng vào vật liệu thấm.
Thấm hút chất lỏng bằng khăn giấy hay vải bằng cách ép vào.
Phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Dùng cho vết thấm hay đổ ra. 'Blot' hay 'dab up' cũng phổ biến.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "blot up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.