phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"bloody"
1 cụm động từ dùng động từ này
bloody up
C1
Làm cho thứ gì đó hay ai đó bị phủ đầy máu, thường qua chấn thương.