1
Làm cho thứ gì đó hay ai đó bị phủ đầy hay dính máu, thường qua chiến đấu hay chấn thương.
Làm cho thứ gì đó hay ai đó bị phủ đầy máu, thường qua chấn thương.
Làm cho thứ gì đó hay ai đó bị dính đầy máu.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho thứ gì đó hay ai đó bị phủ đầy hay dính máu, thường qua chiến đấu hay chấn thương.
To stain or cover something with blood.
Phủ đầy máu lên — rõ nghĩa.
Làm cho thứ gì đó hay ai đó bị dính đầy máu.
Thông tục. Phổ biến trong bối cảnh bạo lực hay y tế. Có thể dùng theo nghĩa đen hay nhẹ hơn.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "bloody up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.