Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "baste"

1 cụm động từ dùng động từ này

baste up
C1

Khâu tạm thời vải bằng các mũi khâu dài, lỏng để chuẩn bị cho việc khâu vĩnh viễn.