Xem tất cả

baste up

C1

Khâu tạm thời vải bằng các mũi khâu dài, lỏng để chuẩn bị cho việc khâu vĩnh viễn.

Giải thích đơn giản

Khâu thứ gì đó bằng các mũi khâu dài lỏng chỉ để giữ cố định khi kiểm tra độ vừa, trước khi khâu đúng cách.

"baste up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Khâu các miếng vải với nhau tạm thời bằng các mũi khâu dài, lỏng trước khi khâu vĩnh viễn cuối cùng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Khâu tạm thời (baste) thứ gì đó — 'up' gợi ý hoàn thành việc lắp ráp tạm thời.

Thực sự có nghĩa là

Khâu thứ gì đó bằng các mũi khâu dài lỏng chỉ để giữ cố định khi kiểm tra độ vừa, trước khi khâu đúng cách.

Mẹo sử dụng

Thuật ngữ may và thiết kế thời trang. 'Baste' một mình phổ biến hơn; 'baste up' thêm nghĩa hoàn thành việc lắp ráp tạm thời. Hiếm khi gặp ngoài bối cảnh may.

Cách chia động từ "baste up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
baste up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
bastes up
he/she/it
Quá khứ đơn
basted up
yesterday
Quá khứ phân từ
basted up
have + pp
Dạng -ing
basting up
tiếp diễn

Nghe "baste up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "baste up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.