Cụm động từ bắt đầu bằng "balls"
4 cụm động từ dùng động từ này
balls about
C1
(Tiếng lóng thô tục của Anh) Lãng phí thời gian hoặc cư xử theo cách ngốc nghếch, không có ích.
balls around
C1
(Tiếng lóng thô tục của Anh) Cư xử vô trách nhiệm, lãng phí thời gian hoặc không coi trọng bất cứ điều gì.
balls on
C1
(Tiếng lóng thô tục của Anh) Tiếp tục làm điều gì đó với quyết tâm hoặc kiên trì, thường bất chấp khó khăn.
balls up
B2
(Tiếng lóng thô tục của Anh) Làm hỏng hoặc quản lý tệ một nhiệm vụ.