1
(Thô tục, Anh) Mắc sai lầm nghiêm trọng và rõ ràng làm hỏng điều gì đó.
(Tiếng lóng thô tục của Anh) Làm hỏng hoặc quản lý tệ một nhiệm vụ.
Mắc sai lầm lớn và phá hỏng hoàn toàn thứ gì đó.
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Thô tục, Anh) Mắc sai lầm nghiêm trọng và rõ ràng làm hỏng điều gì đó.
(Thô tục, Anh) Dùng như danh từ (balls-up): một thất bại hỗn loạn hoặc sai lầm nghiêm trọng.
Tiếng lóng thô tục phổ biến của Anh. Dạng danh từ 'balls-up' đề cập đến chính sai lầm đó. Tránh trong văn viết trang trọng hay chuyên nghiệp.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "balls up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.