Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "abate"

1 cụm động từ dùng động từ này

abate of
C1

Một cụm động từ cổ hoặc hiếm, có nghĩa là giảm bớt hoặc suy yếu về một phẩm chất hay mức độ nào đó.