Giảm bớt hoặc trở nên ít hơn về một phẩm chất cụ thể (cổ ngữ).
abate of
C1
Một cụm động từ cổ hoặc hiếm, có nghĩa là giảm bớt hoặc suy yếu về một phẩm chất hay mức độ nào đó.
Giải thích đơn giản
Trở nên ít mạnh mẽ hoặc ít dữ dội hơn theo một cách nào đó.
"abate of" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Các từ có nghĩa đen là
Giảm/suy yếu về (điều gì đó) — 'of' chỉ lĩnh vực mà điều gì đó giảm đi.
Thực sự có nghĩa là
Trở nên ít mạnh mẽ hoặc ít dữ dội hơn theo một cách nào đó.
Mẹo sử dụng
Cực kỳ hiếm trong tiếng Anh hiện đại; chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cũ. Ngày nay người ta dùng 'abate' một mình hoặc 'die down', 'subside', 'lessen'. Không nên dùng trong giao tiếp thông thường.
Cách chia động từ "abate of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
abate of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
abates of
he/she/it
Quá khứ đơn
abated of
yesterday
Quá khứ phân từ
abated of
have + pp
Dạng -ing
abating of
tiếp diễn
Nghe "abate of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "abate of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.