Rơi vào trạng thái đờ đẫn, ít phản ứng — nhất là sau khi nhìn màn hình quá nhiều, kiệt sức hoặc chán
zombie out
Trở nên đầu óc trống rỗng và gần như không phản ứng, di chuyển hoặc hành động như một zombie — thường do kiệt sức, chán chường hoặc nhìn màn hình quá nhiều
Ngừng suy nghĩ hay phản ứng bình thường và chỉ ngồi hoặc đi lại như không còn đầu óc gì nữa — như một zombie
"zombie out" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên giống zombie — một sinh vật hư cấu sống lại nhưng không có ý thức suy nghĩ
Ngừng suy nghĩ hay phản ứng bình thường và chỉ ngồi hoặc đi lại như không còn đầu óc gì nữa — như một zombie
Tiếng lóng thân mật trên mạng và trong giới trẻ. Hay gặp trong ngữ cảnh cày phim, chơi game, hoặc quá mệt. Mạnh hơn 'zone out', vì gợi cảm giác đầu óc gần như vắng hẳn.
Cách chia động từ "zombie out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "zombie out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "zombie out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.