Xem tất cả

zombie out

C1

Trở nên đầu óc trống rỗng và gần như không phản ứng, di chuyển hoặc hành động như một zombie — thường do kiệt sức, chán chường hoặc nhìn màn hình quá nhiều

Giải thích đơn giản

Ngừng suy nghĩ hay phản ứng bình thường và chỉ ngồi hoặc đi lại như không còn đầu óc gì nữa — như một zombie

"zombie out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Rơi vào trạng thái đờ đẫn, ít phản ứng — nhất là sau khi nhìn màn hình quá nhiều, kiệt sức hoặc chán

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở nên giống zombie — một sinh vật hư cấu sống lại nhưng không có ý thức suy nghĩ

Thực sự có nghĩa là

Ngừng suy nghĩ hay phản ứng bình thường và chỉ ngồi hoặc đi lại như không còn đầu óc gì nữa — như một zombie

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng thân mật trên mạng và trong giới trẻ. Hay gặp trong ngữ cảnh cày phim, chơi game, hoặc quá mệt. Mạnh hơn 'zone out', vì gợi cảm giác đầu óc gần như vắng hẳn.

Cách chia động từ "zombie out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
zombie out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
zombies out
he/she/it
Quá khứ đơn
zombied out
yesterday
Quá khứ phân từ
zombied out
have + pp
Dạng -ing
zombiing out
tiếp diễn

Nghe "zombie out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "zombie out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.