Giảm ngân sách, quỹ hoặc số dư tài chính xuống 0; cắt toàn bộ kinh phí của một thứ
zero out
Giảm một thứ xuống bằng 0, đặc biệt là một con số tài chính, hoặc xóa bỏ hoàn toàn một ngân sách hay tài khoản
Làm cho một con số giảm hẳn về 0, hoặc bỏ hẳn một thứ như ngân sách
"zero out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Đặt lại bộ đếm, điểm số hoặc giá trị về 0 trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tin học
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa một con số hoặc bộ đếm về mức 0
Làm cho một con số giảm hẳn về 0, hoặc bỏ hẳn một thứ như ngân sách
Thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, chính phủ và tài chính ở Mỹ. Cũng có thể dùng trong tin học với nghĩa đặt lại một giá trị về 0. Hơi mang tính kỹ thuật hơn cách nói hằng ngày.
Cách chia động từ "zero out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "zero out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "zero out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.