Xem tất cả

zero out

C1

Giảm một thứ xuống bằng 0, đặc biệt là một con số tài chính, hoặc xóa bỏ hoàn toàn một ngân sách hay tài khoản

Giải thích đơn giản

Làm cho một con số giảm hẳn về 0, hoặc bỏ hẳn một thứ như ngân sách

"zero out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Giảm ngân sách, quỹ hoặc số dư tài chính xuống 0; cắt toàn bộ kinh phí của một thứ

2

Đặt lại bộ đếm, điểm số hoặc giá trị về 0 trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tin học

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa một con số hoặc bộ đếm về mức 0

Thực sự có nghĩa là

Làm cho một con số giảm hẳn về 0, hoặc bỏ hẳn một thứ như ngân sách

Mẹo sử dụng

Thường gặp trong ngữ cảnh kinh doanh, chính phủ và tài chính ở Mỹ. Cũng có thể dùng trong tin học với nghĩa đặt lại một giá trị về 0. Hơi mang tính kỹ thuật hơn cách nói hằng ngày.

Cách chia động từ "zero out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
zero out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
zeros out
he/she/it
Quá khứ đơn
zeroed out
yesterday
Quá khứ phân từ
zeroed out
have + pp
Dạng -ing
zeroing out
tiếp diễn

Nghe "zero out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "zero out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.