Hét to một điều gì đó, nhất là để người ở xa có thể nghe thấy.
yell out
Nói điều gì đó thật to và đột ngột, thường để người ở xa nghe thấy hoặc để bộc lộ sự ngạc nhiên.
Hét to một điều gì đó để mọi người đều nghe thấy.
"yell out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Bất ngờ hét to vì đau, sốc hoặc ngạc nhiên.
Buột miệng gọi to một câu trả lời, lời đáp hoặc phát biểu, thường là chen ngang.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hét để âm thanh vang ra ngoài; nghĩa phần lớn khá rõ.
Hét to một điều gì đó để mọi người đều nghe thấy.
Rất phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Có thể dùng với tân ngữ trực tiếp, như “yell out an answer”, hoặc không có tân ngữ, như “she yelled out in pain”. “Out” làm tăng cảm giác âm thanh vang ra ngoài. Phổ biến trong cả Anh Mỹ và Anh Anh.
Cách chia động từ "yell out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "yell out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "yell out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.