Xem tất cả

write over

B2

Thay thế dữ liệu hoặc chữ viết sẵn có bằng cách ghi nội dung mới chồng lên, làm mất bản gốc.

Giải thích đơn giản

Viết cái mới đè lên cái đã viết trước đó, khiến cái cũ biến mất.

"write over" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong tin học, lưu dữ liệu mới vào một tệp hoặc vị trí lưu trữ, xóa dữ liệu đã lưu trước đó.

2

Viết chồng lên chữ hoặc dấu đã có, che hoặc thay thế phần gốc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Viết chồng lên thứ đã được viết trước đó; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Viết cái mới đè lên cái đã viết trước đó, khiến cái cũ biến mất.

Mẹo sử dụng

Phổ biến nhất trong ngữ cảnh máy tính, khi nói đến việc lưu dữ liệu mới vào một vị trí và xóa dữ liệu cũ đang có. Ở nghĩa đen, nó là viết chồng lên nét chữ sẵn có. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, nó ít dùng hơn dạng một từ “overwrite”.

Cách chia động từ "write over"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
write over
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
writes over
he/she/it
Quá khứ đơn
wrote over
yesterday
Quá khứ phân từ
written over
have + pp
Dạng -ing
writing over
tiếp diễn

Nghe "write over" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "write over" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.