Ghi lại một điều gì đó bằng cách viết ra giấy hoặc bề mặt khác.
write down
Ghi lại bằng chữ để không quên, hoặc giảm giá trị chính thức của một thứ gì đó trong kế toán.
Viết một thứ gì đó ra giấy để sau này bạn còn nhớ.
"write down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong kế toán hoặc tài chính, giảm giá trị chính thức của một tài sản trên bảng cân đối kế toán.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đưa bút chì hoặc bút mực xuống giấy để viết; nghĩa khá rõ ngay từ hình ảnh.
Viết một thứ gì đó ra giấy để sau này bạn còn nhớ.
Cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Nghĩa kế toán, tức giảm giá trị sổ sách của một tài sản, được dùng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Cả hai nghĩa đều rất thông dụng.
Cách chia động từ "write down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "write down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "write down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.