Xem tất cả

write down

A2

Ghi lại bằng chữ để không quên, hoặc giảm giá trị chính thức của một thứ gì đó trong kế toán.

Giải thích đơn giản

Viết một thứ gì đó ra giấy để sau này bạn còn nhớ.

"write down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Ghi lại một điều gì đó bằng cách viết ra giấy hoặc bề mặt khác.

2

Trong kế toán hoặc tài chính, giảm giá trị chính thức của một tài sản trên bảng cân đối kế toán.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đưa bút chì hoặc bút mực xuống giấy để viết; nghĩa khá rõ ngay từ hình ảnh.

Thực sự có nghĩa là

Viết một thứ gì đó ra giấy để sau này bạn còn nhớ.

Mẹo sử dụng

Cực kỳ phổ biến trong tiếng Anh hằng ngày. Nghĩa kế toán, tức giảm giá trị sổ sách của một tài sản, được dùng trong bối cảnh kinh doanh và tài chính. Cả hai nghĩa đều rất thông dụng.

Cách chia động từ "write down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
write down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
writes down
he/she/it
Quá khứ đơn
wrote down
yesterday
Quá khứ phân từ
written down
have + pp
Dạng -ing
writing down
tiếp diễn

Nghe "write down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "write down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.