Xem tất cả

wring out

B1

Vặn và siết một vật ướt để làm ra hết nước, hoặc moi ra thứ gì đó với rất nhiều cố gắng.

Giải thích đơn giản

Vặn một thứ đang ướt, như khăn, để nước chảy ra.

"wring out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm một vật ướt ra bớt nước bằng cách vặn chặt.

2

Lấy được thứ gì đó từ ai với rất nhiều cố gắng hoặc áp lực, thường khi họ không muốn.

3

Khai thác tối đa lợi ích, hiệu suất hoặc giá trị từ một thứ gì đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Dùng hai tay vặn một vật theo hai hướng ngược nhau để ép nước bên trong chảy ra.

Thực sự có nghĩa là

Vặn một thứ đang ướt, như khăn, để nước chảy ra.

Mẹo sử dụng

Nghĩa đen thường dùng với vải hoặc khăn ướt. Nghĩa bóng dùng để chỉ việc moi ra thứ gì đó, như lời thú nhận hoặc tiền bạc, một cách rất vất vả. Nghĩa bóng hơi mang sắc thái tiêu cực, gợi ý sự ép buộc hoặc gây áp lực.

Cách chia động từ "wring out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wring out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wrings out
he/she/it
Quá khứ đơn
wringed out
yesterday
Quá khứ phân từ
wringed out
have + pp
Dạng -ing
wringing out
tiếp diễn

Nghe "wring out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wring out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.