Moi được thông tin bí mật hoặc điều người khác miễn cưỡng nói ra bằng cách hỏi dai hoặc hỏi vòng vo.
worm out
Moi thông tin hoặc bí mật từ ai đó bằng cách hỏi dai dẳng, khéo léo hoặc vòng vo.
Khéo léo làm cho ai đó nói ra điều họ không muốn nói.
"worm out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khéo léo tự xoay xở để thoát khỏi một nghĩa vụ hoặc tình huống khó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Di chuyển như một con sâu, chậm và ngoằn ngoèo, để moi thứ gì đó ra khỏi một người hoặc một nơi.
Khéo léo làm cho ai đó nói ra điều họ không muốn nói.
Thường dùng theo cấu trúc 'worm something out of someone'. Hình ảnh ẩn dụ ở đây là chuyển động ngoằn ngoèo, vòng vèo của con sâu: bạn moi thông tin bằng cách đi vòng quanh vấn đề thay vì hỏi thẳng. Thường hàm ý có chút mánh khóe hoặc sự dai dẳng.
Cách chia động từ "worm out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "worm out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "worm out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.