Dần xây dựng sự can đảm hoặc sự sẵn sàng về cảm xúc cần thiết để nói hoặc làm điều gì đó khó khăn.
work up to
Dần dần xây dựng sự can đảm, khả năng hoặc đà cần thiết để làm một việc khó.
Từ từ chuẩn bị bản thân để làm một việc khó hoặc đáng sợ.
"work up to" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tăng dần mức vận động hoặc cường độ thể chất để đạt tới mức cao hơn về năng lực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Từng bước đi lên tới một mức cao hơn hoặc một thử thách lớn hơn; nghĩa khá rõ.
Từ từ chuẩn bị bản thân để làm một việc khó hoặc đáng sợ.
Thường cho thấy mục tiêu đó khó về cảm xúc hoặc thể chất và cần chuẩn bị dần dần. Có thể nói về luyện tập thể chất ('work up to running 5km') hoặc sự sẵn sàng về mặt cảm xúc ('work up to having a difficult conversation'). Thường đi với động từ thêm -ing ('work up to telling him the truth').
Cách chia động từ "work up to"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work up to" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.