Xem tất cả

work up to

B2

Dần dần xây dựng sự can đảm, khả năng hoặc đà cần thiết để làm một việc khó.

Giải thích đơn giản

Từ từ chuẩn bị bản thân để làm một việc khó hoặc đáng sợ.

"work up to" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Dần xây dựng sự can đảm hoặc sự sẵn sàng về cảm xúc cần thiết để nói hoặc làm điều gì đó khó khăn.

2

Tăng dần mức vận động hoặc cường độ thể chất để đạt tới mức cao hơn về năng lực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Từng bước đi lên tới một mức cao hơn hoặc một thử thách lớn hơn; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ chuẩn bị bản thân để làm một việc khó hoặc đáng sợ.

Mẹo sử dụng

Thường cho thấy mục tiêu đó khó về cảm xúc hoặc thể chất và cần chuẩn bị dần dần. Có thể nói về luyện tập thể chất ('work up to running 5km') hoặc sự sẵn sàng về mặt cảm xúc ('work up to having a difficult conversation'). Thường đi với động từ thêm -ing ('work up to telling him the truth').

Cách chia động từ "work up to"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
work up to
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
works up to
he/she/it
Quá khứ đơn
worked up to
yesterday
Quá khứ phân từ
worked up to
have + pp
Dạng -ing
working up to
tiếp diễn

Nghe "work up to" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "work up to" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.