Tạo ra một trạng thái thể chất (như toát mồ hôi hoặc thấy thèm ăn) thông qua hoạt động kéo dài.
work up
Phát triển, tạo ra hoặc gây ra thứ gì đó bằng nỗ lực; hoặc khiến ai đó trở nên phấn khích, buồn bực hay xúc động.
Từ từ tạo ra một cảm giác hoặc làm ra thứ gì đó bằng cách bỏ nhiều công sức.
"work up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khiến ai đó (thường là chính mình) trở nên kích động, phấn khích hoặc buồn bực về mặt cảm xúc.
Phát triển hoặc mở rộng một thứ còn cơ bản thành thứ hoàn chỉnh hoặc trau chuốt hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm việc theo hướng đi lên, xây một thứ từ mức thấp lên mức cao hơn.
Từ từ tạo ra một cảm giác hoặc làm ra thứ gì đó bằng cách bỏ nhiều công sức.
Có vài cách dùng phổ biến: tạo ra trạng thái cơ thể ('work up a sweat', 'work up an appetite'), tạo ra trạng thái cảm xúc ('work yourself up'), và phát triển một thứ từ dạng cơ bản thành hoàn chỉnh hơn ('work up a sketch into a full design'). Cũng thường gặp trong cụm 'get worked up', nghĩa là trở nên lo lắng hoặc kích động.
Cách chia động từ "work up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "work up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "work up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.