Xem tất cả

wither away

B2

Dần dần trở nên yếu hơn, nhỏ hơn hoặc kém quan trọng đi cho đến khi gần như không còn gì.

Giải thích đơn giản

Khô héo dần rồi chết hoặc yếu đi từ từ, như một cái cây không được tưới nước.

"wither away" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chỉ cây cối hoặc sinh vật sống: khô đi, teo lại và chết dần.

2

Chỉ người: trở nên yếu hơn và gầy đi, nhất là vì bệnh tật hoặc tuổi già.

3

Chỉ một thể chế, ý tưởng hoặc cảm xúc: dần mất đi sức mạnh và tầm quan trọng cho đến khi biến mất.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

To wither là khô héo, co lại như cây sắp chết, rồi rời xa trạng thái ban đầu của nó; nghĩa này khá dễ đoán.

Thực sự có nghĩa là

Khô héo dần rồi chết hoặc yếu đi từ từ, như một cái cây không được tưới nước.

Mẹo sử dụng

Dùng cả theo nghĩa đen (cây cối, cơ thể) lẫn nghĩa bóng (thể chế, hy vọng, mối quan hệ). Nghĩa bóng rất phổ biến trong các bài viết chính trị và triết học. Cụm này thường mang sắc thái buồn hoặc tiếc nuối. Cũng gắn với lý thuyết Marxist ("the state will wither away").

Cách chia động từ "wither away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wither away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
withers away
he/she/it
Quá khứ đơn
withered away
yesterday
Quá khứ phân từ
withered away
have + pp
Dạng -ing
withering away
tiếp diễn

Nghe "wither away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wither away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.