Cố loại bỏ điều khó chịu hoặc khó khăn chỉ bằng cách mong nó không tồn tại, thay vì đối mặt với nó.
wish away
Cố làm cho điều khó chịu biến mất chỉ bằng cách mong nó biến đi, thường mà không có hành động thực sự.
Muốn một điều xấu tự biến mất chỉ bằng điều ước, dù thực ra cách đó không hiệu quả.
"wish away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dành thời gian chỉ để ước một giai đoạn trong đời trôi qua thật nhanh, và vì thế lãng phí quãng thời gian đó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gửi một thứ đi xa bằng hành động ước — 'away' cho thấy sự loại bỏ.
Muốn một điều xấu tự biến mất chỉ bằng điều ước, dù thực ra cách đó không hiệu quả.
Hầu như luôn dùng trong câu phủ định hoặc câu điều kiện ('You can't wish it away', 'If only I could wish it away'). Nó hàm ý người đó biết việc ước như vậy là vô ích nhưng vẫn cảm thấy bất lực. Không thường dùng ở dạng mệnh lệnh.
Cách chia động từ "wish away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wish away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wish away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.