Xem tất cả

wish away

B2

Cố làm cho điều khó chịu biến mất chỉ bằng cách mong nó biến đi, thường mà không có hành động thực sự.

Giải thích đơn giản

Muốn một điều xấu tự biến mất chỉ bằng điều ước, dù thực ra cách đó không hiệu quả.

"wish away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Cố loại bỏ điều khó chịu hoặc khó khăn chỉ bằng cách mong nó không tồn tại, thay vì đối mặt với nó.

2

Dành thời gian chỉ để ước một giai đoạn trong đời trôi qua thật nhanh, và vì thế lãng phí quãng thời gian đó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gửi một thứ đi xa bằng hành động ước — 'away' cho thấy sự loại bỏ.

Thực sự có nghĩa là

Muốn một điều xấu tự biến mất chỉ bằng điều ước, dù thực ra cách đó không hiệu quả.

Mẹo sử dụng

Hầu như luôn dùng trong câu phủ định hoặc câu điều kiện ('You can't wish it away', 'If only I could wish it away'). Nó hàm ý người đó biết việc ước như vậy là vô ích nhưng vẫn cảm thấy bất lực. Không thường dùng ở dạng mệnh lệnh.

Cách chia động từ "wish away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wish away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wishes away
he/she/it
Quá khứ đơn
wished away
yesterday
Quá khứ phân từ
wished away
have + pp
Dạng -ing
wishing away
tiếp diễn

Nghe "wish away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wish away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.