Giảm bớt một tập hợp lớn người, lựa chọn hoặc vật bằng một quá trình chọn lọc và loại bỏ cẩn thận.
winnow down
Giảm bớt một nhóm hoặc tập hợp lớn bằng cách cẩn thận loại đi những phần kém hơn, không liên quan hoặc không mong muốn.
Sàng lọc một nhóm lớn và loại bỏ những cái không đạt, để chỉ còn lại những cái tốt nhất.
"winnow down" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Sảy thóc là thổi bay trấu, chỉ giữ lại hạt tốt — ẩn dụ này khớp trực tiếp với quá trình chọn lọc.
Sàng lọc một nhóm lớn và loại bỏ những cái không đạt, để chỉ còn lại những cái tốt nhất.
Xuất phát từ quá trình sảy thóc trong nông nghiệp — tung hạt lên để gió thổi bay trấu. Phổ biến trong văn viết trang trọng, báo chí và bối cảnh học thuật. Dùng khi mô tả quá trình chọn lọc ứng viên, phương án hoặc ý tưởng.
Cách chia động từ "winnow down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "winnow down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "winnow down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.