Moi thông tin từ người không muốn nói bằng cách hỏi dai dẳng hoặc khéo léo.
winkle out
Moi ra thứ gì hoặc ai đó một cách khó khăn, nhất là thông tin từ người không muốn nói hoặc một người ở nơi an toàn.
Lấy thứ gì đó ra khỏi một nơi khó, hoặc lấy thông tin từ một người, bằng nhiều cố gắng.
"winkle out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Ép hoặc xoay xở để đưa ai đó ra khỏi vị trí, công việc hoặc nơi chốn mà họ không muốn rời đi.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Moi con ốc nhỏ ra khỏi vỏ bằng một cây ghim — hình ảnh này diễn tả rất rõ sự lấy ra một cách công phu và nhắm đúng chỗ.
Lấy thứ gì đó ra khỏi một nơi khó, hoặc lấy thông tin từ một người, bằng nhiều cố gắng.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Tên gọi xuất phát từ hành động lấy con ốc biển nhỏ ra khỏi vỏ bằng ghim. Dùng khi moi bí mật, lời thú nhận hoặc sự thật từ người miễn cưỡng, hoặc ép ai đó rời khỏi vị trí thoải mái của họ.
Cách chia động từ "winkle out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "winkle out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "winkle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.