Xem tất cả

winkle out

C1

Moi ra thứ gì hoặc ai đó một cách khó khăn, nhất là thông tin từ người không muốn nói hoặc một người ở nơi an toàn.

Giải thích đơn giản

Lấy thứ gì đó ra khỏi một nơi khó, hoặc lấy thông tin từ một người, bằng nhiều cố gắng.

"winkle out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Moi thông tin từ người không muốn nói bằng cách hỏi dai dẳng hoặc khéo léo.

2

Ép hoặc xoay xở để đưa ai đó ra khỏi vị trí, công việc hoặc nơi chốn mà họ không muốn rời đi.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Moi con ốc nhỏ ra khỏi vỏ bằng một cây ghim — hình ảnh này diễn tả rất rõ sự lấy ra một cách công phu và nhắm đúng chỗ.

Thực sự có nghĩa là

Lấy thứ gì đó ra khỏi một nơi khó, hoặc lấy thông tin từ một người, bằng nhiều cố gắng.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Tên gọi xuất phát từ hành động lấy con ốc biển nhỏ ra khỏi vỏ bằng ghim. Dùng khi moi bí mật, lời thú nhận hoặc sự thật từ người miễn cưỡng, hoặc ép ai đó rời khỏi vị trí thoải mái của họ.

Cách chia động từ "winkle out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
winkle out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
winkles out
he/she/it
Quá khứ đơn
winkled out
yesterday
Quá khứ phân từ
winkled out
have + pp
Dạng -ing
winkling out
tiếp diễn

Nghe "winkle out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "winkle out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.