Không dám làm điều đòi hỏi thử thách hoặc can đảm vì sợ hãi hoặc yếu đuối.
wimp out
Tránh làm điều gì khó, khó chịu hoặc cần can đảm vì yếu đuối hoặc hèn nhát.
Quyết định không làm gì đó vì bạn quá sợ hoặc không đủ mạnh mẽ.
"wimp out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Rút khỏi một cam kết hoặc tình huống khó khăn vì thiếu quyết tâm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Rút lui theo kiểu của một kẻ yếu, tức là chùn bước thay vì đối mặt.
Quyết định không làm gì đó vì bạn quá sợ hoặc không đủ mạnh mẽ.
Hơi mang tính chê bai; hàm ý người đó yếu hoặc nhát. Phổ biến trong tiếng Anh Mỹ, dùng cả nghiêm túc lẫn đùa vui giữa bạn bè. Danh từ gốc là 'wimp', nghĩa là người yếu đuối hoặc nhút nhát.
Cách chia động từ "wimp out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wimp out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wimp out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.