Cố làm cho điều gì đó xảy ra bằng nỗ lực tinh thần tập trung hoặc mong muốn mạnh mẽ.
will on
Cố làm cho điều gì xảy ra bằng sự tập trung tinh thần mạnh mẽ, mong muốn mãnh liệt hoặc ý chí.
Dùng suy nghĩ và ý muốn mạnh mẽ để cố làm cho điều gì đó xảy ra.
"will on" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dùng ý chí để cổ vũ một người, con vật hoặc đội tiếp tục và thành công.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Dồn ý chí của mình vào việc làm cho điều gì đó tiếp diễn hoặc xảy ra.
Dùng suy nghĩ và ý muốn mạnh mẽ để cố làm cho điều gì đó xảy ra.
Thường dùng trong thể thao hoặc những lúc rất mong muốn điều gì đó, ví dụ khán giả 'wills on' đội của mình. Cũng dùng ở dạng phản thân: 'willed himself on' khi ai đó ép bản thân tiếp tục dù khó khăn. Mang sắc thái hơi văn chương.
Cách chia động từ "will on"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "will on" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "will on" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.