Xem tất cả

wig out

B2

Trở nên cực kỳ lo lắng, sợ hãi hoặc choáng ngợp về cảm xúc; mất bình tĩnh một cách rõ rệt.

Giải thích đơn giản

Đột nhiên trở nên rất sợ, rất hoảng hoặc mất kiểm soát cảm xúc.

"wig out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Mất kiểm soát cảm xúc vì lo lắng, sợ hãi hoặc quá phấn khích; cư xử hoảng loạn hoặc thiếu lý trí.

2

(Tiếng lóng cũ) Trở nên rất phấn khích, lâng lâng hoặc thay đổi trạng thái tinh thần, nhất là do ma túy.

Mẹo sử dụng

Tiếng lóng Mỹ từ thập niên 1950 và 1960, gắn với văn hóa jazz. Ngày nay kém phổ biến hơn 'freak out' nhưng vẫn được hiểu, nhất là trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng lóng ma túy cũ, nó cũng có thể nghĩa là phê hoặc say.

Cách chia động từ "wig out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wig out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wigs out
he/she/it
Quá khứ đơn
wiged out
yesterday
Quá khứ phân từ
wiged out
have + pp
Dạng -ing
wiging out
tiếp diễn

Nghe "wig out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wig out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.