Giảm một danh sách lựa chọn hoặc ứng viên xuống còn ít hơn bằng quá trình loại dần.
whittle down
Giảm dần một số lượng, danh sách hoặc khối lượng cho đến khi nó còn nhỏ hơn và dễ xử lý hơn.
Từ từ làm cho một danh sách hay con số lớn nhỏ lại đến mức vừa phải.
"whittle down" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Giảm dần một số lượng, như nợ hoặc thâm hụt, theo thời gian.
Gọt một miếng gỗ thành nhỏ hơn hoặc nhọn hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọt một miếng gỗ nhỏ dần bằng cách tước đi từng mảnh.
Từ từ làm cho một danh sách hay con số lớn nhỏ lại đến mức vừa phải.
Rất thường đi với 'list', 'number', 'options', 'candidates' và 'debt'. Hàm ý một quá trình có chủ đích và có mục tiêu. Gặp trong cả lời nói hằng ngày lẫn văn viết trang trọng.
Cách chia động từ "whittle down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "whittle down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whittle down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.