Xem tất cả

whittle away

B2

Dần dần làm giảm hoặc bào mòn thứ gì đó theo thời gian bằng những tác động nhỏ lặp đi lặp lại.

Giải thích đơn giản

Từ từ làm cho thứ gì đó nhỏ đi từng chút một.

"whittle away" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm giảm thứ gì đó dần dần qua nhiều tác động nhỏ hoặc trong một thời gian dài.

2

Làm suy yếu hoặc phá hủy từ từ một thứ trừu tượng như niềm tin, quyền lợi hoặc quyền lực.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gọt những lát mỏng ra khỏi gỗ bằng dao nhiều lần, làm nó nhỏ dần.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ làm cho thứ gì đó nhỏ đi từng chút một.

Mẹo sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, như làm hao mòn tiền tiết kiệm, quyền lợi hoặc sự tự tin. Chủ ngữ thường là khái niệm trừu tượng như thời gian, nợ nần hoặc cạnh tranh. Phổ biến trong văn báo chí và phân tích.

Cách chia động từ "whittle away"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
whittle away
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whittles away
he/she/it
Quá khứ đơn
whittled away
yesterday
Quá khứ phân từ
whittled away
have + pp
Dạng -ing
whittling away
tiếp diễn

Nghe "whittle away" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "whittle away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.