Làm giảm thứ gì đó dần dần qua nhiều tác động nhỏ hoặc trong một thời gian dài.
whittle away
Dần dần làm giảm hoặc bào mòn thứ gì đó theo thời gian bằng những tác động nhỏ lặp đi lặp lại.
Từ từ làm cho thứ gì đó nhỏ đi từng chút một.
"whittle away" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm suy yếu hoặc phá hủy từ từ một thứ trừu tượng như niềm tin, quyền lợi hoặc quyền lực.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọt những lát mỏng ra khỏi gỗ bằng dao nhiều lần, làm nó nhỏ dần.
Từ từ làm cho thứ gì đó nhỏ đi từng chút một.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực, như làm hao mòn tiền tiết kiệm, quyền lợi hoặc sự tự tin. Chủ ngữ thường là khái niệm trừu tượng như thời gian, nợ nần hoặc cạnh tranh. Phổ biến trong văn báo chí và phân tích.
Cách chia động từ "whittle away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "whittle away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whittle away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.