Che một lỗi viết bằng bút xóa trắng để không còn nhìn thấy.
white out
Phủ văn bản hoặc một vùng nào đó bằng bút xóa trắng, hoặc chỉ tình trạng trắng xóa chói mắt, nhất là do tuyết hay sương mù.
Phủ trắng một thứ để không nhìn thấy nữa, hoặc khi bên ngoài trắng xóa hoàn toàn.
"white out" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Chỉ tình trạng tầm nhìn bằng không do tuyết dày, sương mù hoặc ánh sáng chói.
Làm cho vùng trong tài liệu hoặc hình ảnh trở nên trắng trơn bằng cách tô trắng, thường để che hoặc kiểm duyệt thông tin.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó trở nên hoàn toàn trắng, mất hết màu sắc và khả năng nhìn thấy.
Phủ trắng một thứ để không nhìn thấy nữa, hoặc khi bên ngoài trắng xóa hoàn toàn.
Có hai cách dùng chính: hành động dùng bút xóa trắng ('Wite-Out' là một tên thương hiệu ở Mỹ) và mô tả điều kiện thời tiết trắng xóa. Ở dạng danh từ, 'whiteout' chỉ bão tuyết làm tầm nhìn gần như bằng không.
Cách chia động từ "white out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "white out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "white out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.