Xem tất cả

white out

B2

Phủ văn bản hoặc một vùng nào đó bằng bút xóa trắng, hoặc chỉ tình trạng trắng xóa chói mắt, nhất là do tuyết hay sương mù.

Giải thích đơn giản

Phủ trắng một thứ để không nhìn thấy nữa, hoặc khi bên ngoài trắng xóa hoàn toàn.

"white out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Che một lỗi viết bằng bút xóa trắng để không còn nhìn thấy.

2

Chỉ tình trạng tầm nhìn bằng không do tuyết dày, sương mù hoặc ánh sáng chói.

3

Làm cho vùng trong tài liệu hoặc hình ảnh trở nên trắng trơn bằng cách tô trắng, thường để che hoặc kiểm duyệt thông tin.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó trở nên hoàn toàn trắng, mất hết màu sắc và khả năng nhìn thấy.

Thực sự có nghĩa là

Phủ trắng một thứ để không nhìn thấy nữa, hoặc khi bên ngoài trắng xóa hoàn toàn.

Mẹo sử dụng

Có hai cách dùng chính: hành động dùng bút xóa trắng ('Wite-Out' là một tên thương hiệu ở Mỹ) và mô tả điều kiện thời tiết trắng xóa. Ở dạng danh từ, 'whiteout' chỉ bão tuyết làm tầm nhìn gần như bằng không.

Cách chia động từ "white out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
white out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whites out
he/she/it
Quá khứ đơn
whited out
yesterday
Quá khứ phân từ
whited out
have + pp
Dạng -ing
whiting out
tiếp diễn

Nghe "white out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "white out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.