Gọi hoặc triệu ai đó hay thứ gì đó đến nhanh, như thể bằng một tín hiệu.
whistle up
Gọi hoặc làm cho ai đó hay thứ gì đó xuất hiện nhanh, như thể chỉ cần huýt sáo là có.
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó xuất hiện rất nhanh, gần như có phép màu.
"whistle up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm ra hoặc sắp xếp thứ gì đó một cách xoay xở và trong thời gian rất ngắn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọi ai đó hoặc thứ gì đó lại gần bằng một tiếng huýt sáo như một tín hiệu.
Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó xuất hiện rất nhanh, gần như có phép màu.
Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Gợi ý khả năng làm ra hoặc sắp xếp thứ gì đó mà có vẻ không tốn nhiều công sức. Có thể mang sắc thái hơi cổ hoặc văn chương.
Cách chia động từ "whistle up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "whistle up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "whistle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.