Xem tất cả

whistle up

C1

Gọi hoặc làm cho ai đó hay thứ gì đó xuất hiện nhanh, như thể chỉ cần huýt sáo là có.

Giải thích đơn giản

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó xuất hiện rất nhanh, gần như có phép màu.

"whistle up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gọi hoặc triệu ai đó hay thứ gì đó đến nhanh, như thể bằng một tín hiệu.

2

Làm ra hoặc sắp xếp thứ gì đó một cách xoay xở và trong thời gian rất ngắn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gọi ai đó hoặc thứ gì đó lại gần bằng một tiếng huýt sáo như một tín hiệu.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho ai đó hoặc thứ gì đó xuất hiện rất nhanh, gần như có phép màu.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Anh. Gợi ý khả năng làm ra hoặc sắp xếp thứ gì đó mà có vẻ không tốn nhiều công sức. Có thể mang sắc thái hơi cổ hoặc văn chương.

Cách chia động từ "whistle up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
whistle up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
whistles up
he/she/it
Quá khứ đơn
whistled up
yesterday
Quá khứ phân từ
whistled up
have + pp
Dạng -ing
whistling up
tiếp diễn

Nghe "whistle up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "whistle up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.