Đặt một vật nặng lên trên thứ gì đó để nó không di chuyển, nổi lên hoặc bị gió thổi bay.
weight down
Giữ thứ gì đó cố định hoặc làm nó chìm xuống bằng cách đặt vật nặng lên trên.
Đặt vật nặng lên trên thứ khác để nó không di chuyển hoặc trôi đi.
"weight down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm vật gì đó chìm trong nước bằng cách gắn vật nặng vào nó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Tác dụng trọng lượng xuống một vật để ngăn nó di chuyển.
Đặt vật nặng lên trên thứ khác để nó không di chuyển hoặc trôi đi.
Chủ yếu dùng trong các tình huống thực tế, mang tính vật lý. Thường dùng khi chặn giấy khỏi bay mất, giữ lưới đánh cá chìm dưới nước hoặc giữ tấm phủ cố định. Ít dùng theo nghĩa bóng hơn 'weigh down'.
Cách chia động từ "weight down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "weight down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "weight down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.