Xem tất cả

weight down

B2

Giữ thứ gì đó cố định hoặc làm nó chìm xuống bằng cách đặt vật nặng lên trên.

Giải thích đơn giản

Đặt vật nặng lên trên thứ khác để nó không di chuyển hoặc trôi đi.

"weight down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đặt một vật nặng lên trên thứ gì đó để nó không di chuyển, nổi lên hoặc bị gió thổi bay.

2

Làm vật gì đó chìm trong nước bằng cách gắn vật nặng vào nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Tác dụng trọng lượng xuống một vật để ngăn nó di chuyển.

Thực sự có nghĩa là

Đặt vật nặng lên trên thứ khác để nó không di chuyển hoặc trôi đi.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu dùng trong các tình huống thực tế, mang tính vật lý. Thường dùng khi chặn giấy khỏi bay mất, giữ lưới đánh cá chìm dưới nước hoặc giữ tấm phủ cố định. Ít dùng theo nghĩa bóng hơn 'weigh down'.

Cách chia động từ "weight down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weight down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weights down
he/she/it
Quá khứ đơn
weighted down
yesterday
Quá khứ phân từ
weighted down
have + pp
Dạng -ing
weighting down
tiếp diễn

Nghe "weight down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weight down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.