Xem tất cả

weed out

B2

Xác định và loại bỏ những yếu tố không mong muốn, kém chất lượng hoặc không phù hợp khỏi một nhóm lớn hơn.

Giải thích đơn giản

Xem qua một nhóm người hoặc vật rồi bỏ đi những cái không phù hợp hoặc không đủ tốt.

"weed out" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Nhận ra và loại bỏ những người không phù hợp hoặc kém hơn khỏi một nhóm, nhất là trong quá trình tuyển chọn.

2

Nhận ra và loại bỏ những yếu tố không mong muốn hoặc có hại khỏi một hệ thống, bộ sưu tập hoặc quy trình.

3

Thật sự nhổ cỏ dại khỏi vườn hoặc khu vực trồng trọt.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Nhổ cỏ dại ra khỏi vườn — phản ánh trực tiếp nghĩa bóng là loại bỏ yếu tố không mong muốn.

Thực sự có nghĩa là

Xem qua một nhóm người hoặc vật rồi bỏ đi những cái không phù hợp hoặc không đủ tốt.

Mẹo sử dụng

Dùng rộng rãi trong giáo dục, công việc, nông nghiệp và quân sự. Ẩn dụ này đến từ việc nhổ cỏ dại khỏi vườn. Rất phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ. Hay gặp trong tuyển dụng và kiểm soát chất lượng.

Cách chia động từ "weed out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weed out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weeds out
he/she/it
Quá khứ đơn
weeded out
yesterday
Quá khứ phân từ
weeded out
have + pp
Dạng -ing
weeding out
tiếp diễn

Nghe "weed out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weed out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.