Xem tất cả

weather out

B2

Chịu đựng một giai đoạn khó khăn, nguy hiểm hoặc khó chịu cho đến khi nó qua đi.

Giải thích đơn giản

Giữ vững và vượt qua một chuyện khó cho đến khi nó kết thúc.

"weather out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Chịu qua một đợt thời tiết xấu bằng cách ở yên tại chỗ cho đến khi nó qua.

2

Kiên trì vượt qua một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm cho đến khi nó kết thúc.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Ở yên và chịu qua thời tiết xấu — phản ánh trực tiếp nghĩa bóng.

Thực sự có nghĩa là

Giữ vững và vượt qua một chuyện khó cho đến khi nó kết thúc.

Mẹo sử dụng

Gần nghĩa với 'weather the storm' và 'ride out'. Ẩn dụ này so sánh việc sống sót qua khủng hoảng với việc chịu đựng thời tiết xấu. Dùng cả theo nghĩa đen, như sống sót qua bão thật, lẫn nghĩa bóng, như vượt qua khủng hoảng. Phổ biến hơn trong Anh-Anh so với Anh-Mỹ.

Cách chia động từ "weather out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weather out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weathers out
he/she/it
Quá khứ đơn
weathered out
yesterday
Quá khứ phân từ
weathered out
have + pp
Dạng -ing
weathering out
tiếp diễn

Nghe "weather out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weather out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.