Chịu qua một đợt thời tiết xấu bằng cách ở yên tại chỗ cho đến khi nó qua.
weather out
Chịu đựng một giai đoạn khó khăn, nguy hiểm hoặc khó chịu cho đến khi nó qua đi.
Giữ vững và vượt qua một chuyện khó cho đến khi nó kết thúc.
"weather out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Kiên trì vượt qua một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm cho đến khi nó kết thúc.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Ở yên và chịu qua thời tiết xấu — phản ánh trực tiếp nghĩa bóng.
Giữ vững và vượt qua một chuyện khó cho đến khi nó kết thúc.
Gần nghĩa với 'weather the storm' và 'ride out'. Ẩn dụ này so sánh việc sống sót qua khủng hoảng với việc chịu đựng thời tiết xấu. Dùng cả theo nghĩa đen, như sống sót qua bão thật, lẫn nghĩa bóng, như vượt qua khủng hoảng. Phổ biến hơn trong Anh-Anh so với Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "weather out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "weather out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "weather out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.