Xem tất cả

weary out

C1

Làm ai đó cực kỳ mệt hoặc kiệt sức, thường do cố gắng hay căng thẳng kéo dài.

Giải thích đơn giản

Làm ai đó mệt đến mức không thể làm thêm gì nữa.

"weary out" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm ai đó cực kỳ mệt hoặc rút cạn năng lượng và sự kiên nhẫn của họ.

Mẹo sử dụng

Cụm này mang tính cổ hoặc văn chương trong cách dùng hiện đại. Hiếm gặp trong lời nói ngày nay; 'wear out', 'tire out' hoặc 'exhaust' được ưu tiên hơn nhiều. Thỉnh thoảng vẫn thấy trong văn học cũ. Người học nên nhận biết nhưng không chủ động dùng cách nói này.

Cách chia động từ "weary out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weary out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wearies out
he/she/it
Quá khứ đơn
wearied out
yesterday
Quá khứ phân từ
wearied out
have + pp
Dạng -ing
wearying out
tiếp diễn

Nghe "weary out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weary out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.