Bôi sáp lên tóc hoặc bề mặt khác để nó nằm phẳng hoặc giữ nguyên vị trí.
wax down
Bôi sáp lên thứ gì đó để ép cho nó nằm phẳng, mượt hoặc giữ cố định.
Chà sáp lên thứ gì đó để nó nằm phẳng hoặc mượt.
"wax down" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Phủ một lớp sáp lên bề mặt để bảo vệ hoặc làm mịn nó.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bôi sáp xuống một bề mặt để giữ nó phẳng — nghĩa hoàn toàn rõ ràng.
Chà sáp lên thứ gì đó để nó nằm phẳng hoặc mượt.
Thường gặp nhất khi tạo kiểu tóc, như vuốt tóc nằm xuống bằng sáp, hoặc cố định vật liệu bằng sáp. Ít phổ biến hơn 'wax on' hoặc các cách nói liên quan đến waxing. Chủ yếu gặp trong Anh-Anh.
Cách chia động từ "wax down"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wax down" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wax down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.