Xem tất cả

wax down

B2

Bôi sáp lên thứ gì đó để ép cho nó nằm phẳng, mượt hoặc giữ cố định.

Giải thích đơn giản

Chà sáp lên thứ gì đó để nó nằm phẳng hoặc mượt.

"wax down" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bôi sáp lên tóc hoặc bề mặt khác để nó nằm phẳng hoặc giữ nguyên vị trí.

2

Phủ một lớp sáp lên bề mặt để bảo vệ hoặc làm mịn nó.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Bôi sáp xuống một bề mặt để giữ nó phẳng — nghĩa hoàn toàn rõ ràng.

Thực sự có nghĩa là

Chà sáp lên thứ gì đó để nó nằm phẳng hoặc mượt.

Mẹo sử dụng

Thường gặp nhất khi tạo kiểu tóc, như vuốt tóc nằm xuống bằng sáp, hoặc cố định vật liệu bằng sáp. Ít phổ biến hơn 'wax on' hoặc các cách nói liên quan đến waxing. Chủ yếu gặp trong Anh-Anh.

Cách chia động từ "wax down"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wax down
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
waxes down
he/she/it
Quá khứ đơn
waxed down
yesterday
Quá khứ phân từ
waxed down
have + pp
Dạng -ing
waxing down
tiếp diễn

Nghe "wax down" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wax down" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.