Dần trở nên gầy hơn và yếu hơn, nhất là vì bệnh hoặc thiếu ăn.
waste away
Dần trở nên gầy hơn, yếu hơn, hoặc kém quan trọng hơn theo thời gian.
Dần yếu đi và gầy đi, thường vì bệnh hoặc không ăn đủ.
"waste away" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Sống hoặc dùng thời gian một cách vô ích, khiến tài năng hay tiềm năng bị bỏ phí.
Dùng trong cụm 'wasting away' để nói sự suy tàn dần của một điều trừu tượng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Bị hao mòn rồi biến mất — hình ảnh một thứ bị dùng cạn và mất dần diễn tả rất đúng nghĩa này.
Dần yếu đi và gầy đi, thường vì bệnh hoặc không ăn đủ.
Thường dùng nhất để nói về sự suy kiệt thể chất do bệnh tật, đói hoặc đau buồn. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng để nói sự mai một của những thứ trừu tượng như tài năng hoặc cơ hội. Phổ biến trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ.
Cách chia động từ "waste away"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "waste away" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "waste away" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.