Xem tất cả

wack out

C1

Cư xử một cách kỳ lạ, thất thường hoặc điên rồ; mất bình tĩnh.

Giải thích đơn giản

Đột nhiên cư xử rất kỳ quặc hoặc như phát điên, hay mất kiểm soát bản thân.

"wack out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Đột nhiên hành xử rất kỳ lạ, thiếu lý trí hoặc thất thường.

2

(Về thiết bị hoặc hệ thống) bị trục trặc hoặc không còn hoạt động đúng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Kiểu như làm thứ gì đó thành 'wack' - nguồn gốc tiếng lóng; 'wack' có nghĩa là kỳ quặc hoặc tệ.

Thực sự có nghĩa là

Đột nhiên cư xử rất kỳ quặc hoặc như phát điên, hay mất kiểm soát bản thân.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu là tiếng lóng Mỹ; không phổ biến trong Anh-Anh. Cách viết 'whack out' cũng có. Chủ yếu dùng trong lời nói thân mật của người trẻ. Cũng có thể dùng để tả một đồ vật bị trục trặc.

Cách chia động từ "wack out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
wack out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
wacks out
he/she/it
Quá khứ đơn
wacked out
yesterday
Quá khứ phân từ
wacked out
have + pp
Dạng -ing
wacking out
tiếp diễn

Nghe "wack out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "wack out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.