Xem tất cả

vision out

C1

Tưởng tượng hoặc hình dung chi tiết trong đầu về một kịch bản hay ý tưởng trong tương lai.

Giải thích đơn giản

Suy nghĩ kỹ về việc một thứ trong tương lai có thể trông như thế nào, như một giấc mơ hoặc kế hoạch.

"vision out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hình dung thật sống động một trạng thái, dự án hoặc mục tiêu trong tương lai.

2

Diễn đạt hoặc chia sẻ với người khác tầm nhìn của mình về một khái niệm hay ý tưởng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Phóng tầm nhìn ra phía trước - tức là chiếu một hình ảnh trong đầu ra bên ngoài hoặc về phía tương lai.

Thực sự có nghĩa là

Suy nghĩ kỹ về việc một thứ trong tương lai có thể trông như thế nào, như một giấc mơ hoặc kế hoạch.

Mẹo sử dụng

Chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ thân mật và trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc truyền cảm hứng. Nó thường xuất hiện trong văn hóa startup hoặc self-help. Cụm này không được ghi nhận rộng rãi trong các ngữ liệu truyền thống; nhiều người xem đây là cách nói không chuẩn.

Cách chia động từ "vision out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
vision out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
visions out
he/she/it
Quá khứ đơn
visioned out
yesterday
Quá khứ phân từ
visioned out
have + pp
Dạng -ing
visioning out
tiếp diễn

Nghe "vision out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "vision out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.