Hình dung thật sống động một trạng thái, dự án hoặc mục tiêu trong tương lai.
vision out
Tưởng tượng hoặc hình dung chi tiết trong đầu về một kịch bản hay ý tưởng trong tương lai.
Suy nghĩ kỹ về việc một thứ trong tương lai có thể trông như thế nào, như một giấc mơ hoặc kế hoạch.
"vision out" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Diễn đạt hoặc chia sẻ với người khác tầm nhìn của mình về một khái niệm hay ý tưởng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Phóng tầm nhìn ra phía trước - tức là chiếu một hình ảnh trong đầu ra bên ngoài hoặc về phía tương lai.
Suy nghĩ kỹ về việc một thứ trong tương lai có thể trông như thế nào, như một giấc mơ hoặc kế hoạch.
Chủ yếu được dùng trong tiếng Anh Mỹ thân mật và trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc truyền cảm hứng. Nó thường xuất hiện trong văn hóa startup hoặc self-help. Cụm này không được ghi nhận rộng rãi trong các ngữ liệu truyền thống; nhiều người xem đây là cách nói không chuẩn.
Cách chia động từ "vision out"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "vision out" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "vision out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.