Xem tất cả

type out

B1

Đánh máy đầy đủ một nội dung, nhất là để chép lại hoặc tái tạo văn bản bằng cách gõ từng từ hoặc từng ký tự.

Giải thích đơn giản

Gõ toàn bộ từng từ của một thứ gì đó, thường để chép lại hoặc viết ra đầy đủ.

"type out" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gõ đầy đủ từng từ hoặc ký tự của một nội dung, đặc biệt như một bản chép lại.

2

Nhập văn bản từng ký tự vào một thiết bị, nhất là khi việc đó khá mất công.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Gõ một thứ ra đầy đủ, từ đầu đến cuối.

Thực sự có nghĩa là

Gõ toàn bộ từng từ của một thứ gì đó, thường để chép lại hoặc viết ra đầy đủ.

Mẹo sử dụng

Nhấn mạnh sự đầy đủ: gõ hết mọi ký tự hoặc từ. Hữu ích trong việc chép lời, chép nguyên văn câu trích dẫn, hoặc nhập mã thủ công. Nó nhấn mạnh hơn một chút so với chỉ nói 'type'.

Cách chia động từ "type out"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
type out
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
types out
he/she/it
Quá khứ đơn
typed out
yesterday
Quá khứ phân từ
typed out
have + pp
Dạng -ing
typing out
tiếp diễn

Nghe "type out" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "type out" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.